Bề mặt, và chi tiết phải chịu được bề mặt đó
Đá mài phẳng phải tạo ra bề mặt mà bản vẽ yêu cầu, và phải làm điều đó mà không dịch chuyển chi tiết. Trong phần lớn nguyên công mài phẳng, phôi không được kẹp chặt — nó nằm trên bàn từ, trên đồ gá hoặc trên các miếng chèn, và được định vị bằng lực. Lực mài tác động ngược lại lực giữ đó. Một chiếc đá cắt tự do giữ lực thấp; một chiếc đá cùn làm lực tăng. Vì vậy đá được chọn theo hai ràng buộc cùng lúc, và chỉ một trong hai thể hiện trên bề mặt thành phẩm.
Vì sao ràng buộc thứ hai dễ bị bỏ qua
Một chi tiết có thể ra khỏi máy với độ bóng đạt nhưng vẫn sai độ phẳng. Độ bóng là thứ chiếc đá tạo ra. Độ phẳng là thứ xảy ra với chi tiết trong lúc nó được giữ. Đây là hai kết quả khác nhau với hai nguyên nhân khác nhau, và một lựa chọn chỉ nhắm vào yêu cầu độ bóng mới trả lời được một nửa câu hỏi.
Bài này đề cập gì
Một lần xem xét cách chọn đá mài phẳng, xây quanh hai ràng buộc đó. Đây không phải bảng thông số và bài không đưa ra ký hiệu đá. Mục đích là xác lập chiếc đá đang được yêu cầu bảo đảm điều gì trước khi xét tới bất kỳ thông số nào.


