Vật liệu gia công, mác và độ cứng (ví dụ: GCr15 HRC 60±2; 40Cr HRC 50±5; nhôm 6061)
Quy trình mài — mài phẳng, mài tròn (ngoài hoặc lỗ), mài vô tâm, hoặc mài lỗ
Thông số đá mài hiện tại nếu có — loại hạt mài, chất kết dính, độ hạt, cấp độ cứng và kích thước
Mô tả vấn đề sửa đá — tần suất cần sửa đá, tình trạng xuất hiện trên bề mặt đá (bám phoi, chai đá hoặc hạt cùn), và thời điểm vấn đề bắt đầu
Kích thước đá mài — đường kính ngoài × đường kính trong/ lỗ × độ dày; hoặc model máy để có thể xác minh kích thước
Model máy, tốc độ trục chính (RPM), công suất trục chính và loại và phương pháp cung cấp dung dịch làm mát
Phương pháp sửa đá hiện tại — loại dụng cụ sửa đá, bước tiến sửa đá, chiều sâu mỗi lần sửa và tần suất sửa đá
Yêu cầu độ bóng bề mặt mục tiêu (Ra) và dung sai kích thước — yêu cầu độ bóng giới hạn mức độ có thể điều chỉnh độ hạt và sửa đá
Số lượng tiêu thụ đá mài ước tính hàng tháng hoặc hàng năm
Ảnh chụp tình trạng bề mặt đá, nếu có — giúp xác định xem bám phoi, chai đá hay mòn hạt là vấn đề chính