Vật liệu gia công và độ cứng — mác thép chính xác nếu biết (ví dụ: GCr15 HRC 60±2; 40Cr HRC 50±5)
Kích thước đá mài — đường kính ngoài, đường kính trong/lỗ và độ dày; hoặc model máy
Loại hạt mài nếu biết — oxit nhôm, cacbua silic, CBN, kim cương; và loại chất kết dính, độ hạt, cấp độ cứng nếu có
Quy trình mài hiện tại — mài phẳng, mài tròn (ngoài hoặc trong), mài vô tâm hoặc mài tạo hình
Chất lượng bề mặt yêu cầu (Ra tính bằng µm) và dung sai kích thước
Ảnh bề mặt đá mài — trước khi sửa đá và sau khi sửa đá, hiển thị chai, bám phoi hoặc mòn không đều
Thời gian cải thiện sau sửa đá thường kéo dài bao lâu — số chi tiết hoặc thời gian mài trước khi hiệu suất suy giảm
Phương pháp sửa đá hiện tại — loại dụng cụ sửa đá, tình trạng, chiều sâu, bước tiến và tần suất sửa đá
Thông tin dung dịch làm mát — loại, nồng độ, lưu lượng, vị trí vòi phun và liệu dung dịch làm mát có đến được vùng mài không
Liệu đã thử thông số đá mài khác chưa — và nếu có, kết quả quan sát được là gì