Type 1 — đá mài thẳng
Đá mài thẳng có biên dạng mặt bên phẳng, không có phần lõm quanh lỗ tâm. Kích thước cơ bản là đường kính ngoài D, chiều dày T và lỗ tâm H. Khi cả hai mặt bích tựa đúng trên hai mặt phẳng, đây là thân đơn giản nhất để lắp và dễ mô tả hình học nhất. Type 1 bao phủ nhiều ứng dụng mài phẳng, mài tròn ngoài và mài dụng cụ, nhưng tên loại không xác nhận một đá mài cụ thể phù hợp với một máy cụ thể.
Type 5 — đá mài lõm một mặt
Đá mài Type 5 có một mặt phẳng và một mặt lõm quanh lỗ tâm. Phần lõm có đường kính P và chiều sâu F. Nó tạo khoảng hở cho mặt bích, đai ốc hoặc vai trục chính để có thể lắp đá mài rộng hơn khi chiều dày lắp khả dụng nhỏ hơn chiều dày toàn bộ đá mài. Mặt nào lõm và mặt nào làm việc phải được xác nhận từ bản vẽ và bố trí máy.
Type 7 — đá mài lõm hai mặt
Đá mài Type 7 lõm quanh lỗ tâm ở cả hai mặt. Hai chiều sâu phần lõm thường được gọi là F và G, mỗi giá trị phải xác nhận riêng. Thân này tạo khoảng hở mặt bích ở cả hai phía và thường dùng cho đá mài rộng lắp giữa hai mặt bích. Đây là hình học lắp khác với Type 5, không phải Type 5 có thêm một rãnh.
Phần lõm không mài
Phần lõm là vùng hạ thấp trên mặt bên, gần lỗ tâm. Nó không trở thành mặt làm việc ngoại vi và không tạo lưỡi cắt. Trong mài ngoại vi thông thường, bề mặt hình trụ bên ngoài vẫn là bề mặt mài. Mài mặt bên hoặc mài mặt đầu sẽ cần loại đá mài khác và một lần xem xét ứng dụng riêng.
Lõm không đồng nghĩa với relieved, đĩa hoặc chén
Đá mài có phần lõm (Type 5 và Type 7) không được nhầm với đá mài relieved (giảm tiết diện), đá mài đĩa, đá mài chén hoặc các nhóm hình dạng khác. Ảnh chụp giống nhau có thể che giấu biên dạng mặt bên, mặt làm việc hoặc giao diện lắp khác. Số hiệu loại, bản vẽ mặt cắt và mặt làm việc phải khớp nhau.



